Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biên lai" (1)
biên lai

Tiếng Anh
Danh từreceipt
Cho tôi xin biên lai
Please give me a receipt.
Từ liên quan "biên lai" (1)
biên lai kho

Tiếng Anh
Danh từwarehouse bill
Cụm từ "biên lai" (1)
Cho tôi xin biên lai
Please give me a receipt.
